6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 回復回复 · hồi phụchuí fùtrả lời, hồi âmCác chữ Hán cấu thành từ “回复”回huí6 nétTập viết nét →Mạng từ →复fù9 nétTập viết nét →Mạng từ →