6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 回應回应 · hồi ứnghuí yìnghồi đáp, phản hồiCác chữ Hán cấu thành từ “回应”回huí6 nétTập viết nét →Mạng từ →应yìng7 nétTập viết nét →Mạng từ →