6 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng回想 · hồi tưởnghuí xiǎngnhớ lại, hồi tưởngCác chữ Hán cấu thành từ “回想”回huí6 nétTập viết nét →Mạng từ →想xiǎng13 nétTập viết nét →Mạng từ →