6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 回饋回馈 · hồi quỹhuí kuìđáp lại, phản hồiCác chữ Hán cấu thành từ “回馈”回huí6 nétTập viết nét →Mạng từ →馈kuì12 nétTập viết nét →Mạng từ →