6 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 團隊团队 · đoàn độituán duìđội, nhóm, tập thểCác chữ Hán cấu thành từ “团队”团tuán6 nétTập viết nét →Mạng từ →队duì4 nétTập viết nét →Mạng từ →