7 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 圍牆围墙 · vi tườngwéi qiángtường rào, tường baoCác chữ Hán cấu thành từ “围墙”围wéi7 nétTập viết nét →Mạng từ →墙qiáng14 nétTập viết nét →Mạng từ →