14 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 墙 viết bằng 14 nét (Mã Unicode: U+5899). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 14 / 14
Tốc độ:
Mạng từ
墙 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 墙 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 79 của HSK 5đơn vị 16 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 32 · 土 thổđất · 3 nét · kho có 49 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnDiệp Công thích rồng他家的墙上画着龙,窗上刻着龙,连衣服上也是龙。 — Tường nhà ông vẽ rồng, cửa sổ khắc rồng, đến áo quần cũng rồng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnTấm thực đơn dịch sai我说,改吧,可是留一张旧的挂在墙上。 — Tôi bảo: sửa đi, nhưng giữ lại một tờ cũ treo lên tường.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBức tường ghi chiều cao我家厨房的门边有一面墙,上面全是线。 — Cạnh cửa bếp nhà tôi có một bức tường, trên đó chi chít vạch.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 264 câu trong đề này hỏi thẳng vào 墙vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 14 truyện · chưa có hội thoại · 1 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.