8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 國產国产 · quốc sảnguó chǎnsản xuất trong nước, hàng nội địaCác chữ Hán cấu thành từ “国产”国guó8 nétTập viết nét →Mạng từ →产chǎn6 nétTập viết nét →Mạng từ →