8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 國慶国庆 · quốc khánhGuó qìngQuốc khánhCác chữ Hán cấu thành từ “国庆”国guó8 nétTập viết nét →Mạng từ →庆qìng6 nétTập viết nét →Mạng từ →