8 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 國情国情 · quốc tìnhguó qíngtình hình đất nướcCác chữ Hán cấu thành từ “国情”国guó8 nétTập viết nét →Mạng từ →情qíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →