8 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 國旗国旗 · quốc kỳguó qíquốc kỳ, cờ nướcCác chữ Hán cấu thành từ “国旗”国guó8 nétTập viết nét →Mạng từ →旗qí14 nétTập viết nét →Mạng từ →