8 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 圖書图书 · đồ thưtú shūsách, sách vởCác chữ Hán cấu thành từ “图书”图tú8 nétTập viết nét →Mạng từ →书shū4 nétTập viết nét →Mạng từ →