8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 圖畫图画 · đồ hoạtú huàtranh, tranh vẽ, hình vẽCác chữ Hán cấu thành từ “图画”图tú8 nétTập viết nét →Mạng từ →画huà8 nétTập viết nét →Mạng từ →