8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 圖表图表 · đồ biểutú biǎobiểu đồ, bảng biểuCác chữ Hán cấu thành từ “图表”图tú8 nétTập viết nét →Mạng từ →表biǎo8 nétTập viết nét →Mạng từ →