6 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng地下 · địa hạdì xiàdưới đất, ngầmCác chữ Hán cấu thành từ “地下”地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →下xià3 nétTập viết nét →Mạng từ →