6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng地形 · địa hìnhdì xíngđịa hìnhCác chữ Hán cấu thành từ “地形”地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →形xíng7 nétTập viết nét →Mạng từ →