6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 場景场景 · trường cảnhchǎng jǐngcảnh, khung cảnhCác chữ Hán cấu thành từ “场景”场chǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →景jǐng12 nétTập viết nét →Mạng từ →