6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 場館场馆 · trường quánchǎng guǎnnhà thi đấu, địa điểm thi đấuCác chữ Hán cấu thành từ “场馆”场chǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →馆guǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →