7 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 堅守坚守 · kiên thủjiān shǒugiữ vững, kiên trì giữCác chữ Hán cấu thành từ “坚守”坚jiān7 nétTập viết nét →Mạng từ →守shǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →