8 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng坦然 · thản nhiêntǎn ránthản nhiên, thanh thảnCác chữ Hán cấu thành từ “坦然”坦tǎn8 nétTập viết nét →Mạng từ →然rán12 nétTập viết nét →Mạng từ →