Bỏ qua điều hướng, tới nội dung
Linh vật Học Tiếng Trung
Học Tiếng TrungTiếng Trung cho người Việt
🔥0 ngày☕ Ủng hộ
Linh vật Học Tiếng Trung
Học Tiếng TrungTiếng Trung cho người Việt
Danh mục học tập
堂Trang chủ今Hôm nay học gìKế hoạch绩Tiến độ học tập记Sổ tay từ vựng标Mục tiêu học tập
始Người mới bắt đầuF0程Giáo trình HSK 1–6360 bài法Ngữ pháp trọng tâm考Luyện thi HSK iBT435 đề繁Luyện thi TOCFL新Từ vựng HSK 3.09 cấp视Học qua Video
入門Nhập môn0 điểm
Chưa có chuỗiĐỉnh cao
⚡ Hôm nay học gì →
Trang chủ›HSK 3.0›垂头丧气
8 nét
5 nét
8 nét
4 nét
HSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 垂頭喪氣

垂头丧气 · thuỳ đầu táng khí

chuí tóu sàng qì

ỉu xìu, chán nản ủ rũ

Các chữ Hán cấu thành từ “垂头丧气”

垂chuí
8 nét
Tập viết nét →Mạng từ →
头tóu
5 nét
Tập viết nét →Mạng từ →
丧sàng
8 nét
Tập viết nét →Mạng từ →
气qì
4 nét
Tập viết nét →Mạng từ →
Linh vật Học Tiếng Trung 3.0
Học Tiếng Trung 3.0
Dễ hơn mỗi ngày · 每天学中文

Nền tảng học tiếng Trung học thuật dựa trên phương pháp đòn bẩy mạng từ vựng Hán-Việt. Lộ trình 362 bài học từ số 0 đến HSK 6, tích hợp chuẩn HSK 3.0 (9 cấp), FSRS, 435 đề thi iBT và AI sửa bài luận.

10.051 từ HSK 3.0 · 4.995 từ HSK 2.0 · 2.663 chữ Hán · 93 ngữ pháp · 435 đề thi · 20 ca bệnh cú
🌿 Nền tảng giáo dục phi thương mại, 100% mở cửa miễn phí vì cộng đồng. Ủng hộ mời cà phê tác giả →

Giáo trình & Chuẩn HSK

  • HSK 3.0 (Tam đẳng 9 cấp · 10.051 từ)
  • Lộ trình 362 bài học HSK 1–6
  • So sánh chi tiết HSK 2.0 & HSK 3.0
  • HSK 2.0 · 3.0 · TOCFL khác gì nhau
  • Thi TOCFL (Đài Loan, phồn thể)
  • Bắt đầu — 4 phút làm quen
  • Video bài giảng đa nguồn

Từ Vựng & Ngữ Pháp

  • Từ điển tra cứu Hán-Việt
  • 101 Điểm ngữ pháp trọng điểm
  • Bệnh Cú HSK 5–6 (病句 · 20 ca)
  • 214 Bộ thủ Khang Hy
  • Bảng lượng từ 量词
  • Từ vựng theo 21 chủ đề
  • Mẹo nhớ từ vựng qua chiết tự
  • Từ vựng thực chiến (Taobao, hải quan)

Phòng Thi & Kỹ Năng

  • Phòng thi HSK iBT (435 bộ đề)
  • Truyện song ngữ phân cấp
  • Hội thoại tình huống thực tế
  • Luyện nghe giọng người thật
  • Luyện đọc hiểu câu ví dụ
  • Luyện viết chữ Hán theo nét
  • Luyện phát âm & Chấm thanh điệu F0
  • Nhại theo (Shadowing)
  • Gia Sư AI đồng hành 24/7

Công Cụ & Cộng Đồng

  • ☕ Ủng hộ dự án (VietQR)
  • Luyện dịch Việt ↔ Trung
  • Ôn tập Flashcard FSRS
  • Tạo vở tập viết PDF (Khổ A4)
  • In thẻ Flashcard 2 mặt (A4)
  • Gắn Pinyin tự động vào văn bản
  • Trò chơi ghi nhớ từ vựng
  • Luyện gõ bàn phím Pinyin
  • Bảng vinh danh học viên
  • Sổ tay từ vựng của tôi

© 2026 Học Tiếng Trung 3.0 · Phiên bản chính thức · Phát triển vì cộng đồng người học tiếng Trung tại Việt Nam.

Lộ trìnhHSK 3.0Bệnh cúNgữ phápLuyện đềTiến độ☕ Ủng hộNguồn & ghi côngDữ liệu của bạnLiên hệ

Tiện ích học tập

词Từ điển HSK 3.0帖In vở tập viết A4卡In thẻ Flashcard拼Gán Pinyin部214 Bộ thủ册Sổ tay từ vựng考435 đề thi iBT绩Tiến độ & BXH
Hôm nayLộ trìnhÔn tậpLuyện tập