8 nét5 nét8 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 垂頭喪氣垂头丧气 · thuỳ đầu táng khíchuí tóu sàng qìỉu xìu, chán nản ủ rũCác chữ Hán cấu thành từ “垂头丧气”垂chuí8 nétTập viết nét →Mạng từ →头tóu5 nétTập viết nét →Mạng từ →丧sàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →气qì4 nétTập viết nét →Mạng từ →