9 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 型號型号 · hình hiệuxíng hàomẫu mã, kiểu loạiCác chữ Hán cấu thành từ “型号”型xíng9 nétTập viết nét →Mạng từ →号hào5 nétTập viết nét →Mạng từ →