9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 墊底垫底 · điếm đểdiàn dǐlót ở dưới đáy; ăn lót dạ; đứng bétCác chữ Hán cấu thành từ “垫底”垫diàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →底dǐ8 nétTập viết nét →Mạng từ →