9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 城區城区 · thành khuchéng qūkhu nội thànhCác chữ Hán cấu thành từ “城区”城chéng9 nétTập viết nét →Mạng từ →区qū4 nétTập viết nét →Mạng từ →