11 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 基準基准 · cơ chuẩnjī zhǔnmốc chuẩn, tiêu chuẩn gốcCác chữ Hán cấu thành từ “基准”基jī11 nétTập viết nét →Mạng từ →准zhǔn10 nétTập viết nét →Mạng từ →