11 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 基層基层 · cơ tầngjī céngcấp cơ sở, tuyến cơ sởCác chữ Hán cấu thành từ “基层”基jī11 nétTập viết nét →Mạng từ →层céng7 nétTập viết nét →Mạng từ →