11 nét5 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng基本功 · cơ bản côngjī běn gōngkỹ năng cơ bản, nền tảngCác chữ Hán cấu thành từ “基本功”基jī11 nétTập viết nét →Mạng từ →本běn5 nétTập viết nét →Mạng từ →功gōng5 nétTập viết nét →Mạng từ →