13 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng塑料 · tố liệusù liàonhựa, chất dẻoCác chữ Hán cấu thành từ “塑料”塑sù13 nétTập viết nét →Mạng từ →料liào10 nétTập viết nét →Mạng từ →