13 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng填充 · điền sungtián chōnglấp đầy, điền vào chỗ trốngCác chữ Hán cấu thành từ “填充”填tián13 nétTập viết nét →Mạng từ →充chōng6 nétTập viết nét →Mạng từ →