14 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 境內境内 · cảnh nộijìng nèitrong lãnh thổ, trong nướcCác chữ Hán cấu thành từ “境内”境jìng14 nétTập viết nét →Mạng từ →内nèi4 nétTập viết nét →Mạng từ →