14 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng境地 · cảnh địajìng dìcảnh ngộ, tình cảnhCác chữ Hán cấu thành từ “境地”境jìng14 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →