14 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng境外 · cảnh ngoạijìng wàingoài lãnh thổ, ở nước ngoàiCác chữ Hán cấu thành từ “境外”境jìng14 nétTập viết nét →Mạng từ →外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →