13 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng墓地 · mộ địamù dìnghĩa địa, khu mộCác chữ Hán cấu thành từ “墓地”墓mù13 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →