14 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 牆壁墙壁 · tường bíchqiáng bìbức tườngCác chữ Hán cấu thành từ “墙壁”墙qiáng14 nétTập viết nét →Mạng từ →壁bì16 nétTập viết nét →Mạng từ →