15 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng增值 · tăng trịzēng zhítăng giá trịCác chữ Hán cấu thành từ “增值”增zēng15 nétTập viết nét →Mạng từ →值zhí10 nétTập viết nét →Mạng từ →