15 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng增收 · tăng thuzēng shōutăng thu nhập, tăng thuCác chữ Hán cấu thành từ “增收”增zēng15 nétTập viết nét →Mạng từ →收shōu6 nétTập viết nét →Mạng từ →