15 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 增進增进 · tăng tiếnzēng jìntăng thêm, thắt chặtCác chữ Hán cấu thành từ “增进”增zēng15 nétTập viết nét →Mạng từ →进jìn7 nétTập viết nét →Mạng từ →