15 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 增長增长 · tăng trưởngzēng zhǎngtăng trưởng, tăng lênCác chữ Hán cấu thành từ “增长”增zēng15 nétTập viết nét →Mạng từ →长zhǎng4 nétTập viết nét →Mạng từ →