16 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 壁畫壁画 · bích hoạbì huàbích hoạ, tranh tườngCác chữ Hán cấu thành từ “壁画”壁bì16 nétTập viết nét →Mạng từ →画huà8 nétTập viết nét →Mạng từ →