5 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 處處处处 · xứ xứchù chùkhắp nơi, mọi mặtCác chữ Hán cấu thành từ “处处”处chù5 nétTập viết nét →Mạng từ →处chù5 nétTập viết nét →Mạng từ →