5 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 處罰处罚 · xử phạtchǔ fáxử phạtCác chữ Hán cấu thành từ “处罚”处chǔ5 nétTập viết nét →Mạng từ →罚fá9 nétTập viết nét →Mạng từ →