8 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 備用备用 · bị dụngbèi yòngdự phòng, để dànhCác chữ Hán cấu thành từ “备用”备bèi8 nétTập viết nét →Mạng từ →用yòng5 nétTập viết nét →Mạng từ →