8 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 備課备课 · bị khoábèi kèsoạn bài, soạn giáo ánCác chữ Hán cấu thành từ “备课”备bèi8 nétTập viết nét →Mạng từ →课kè10 nétTập viết nét →Mạng từ →