5 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng外婆 · ngoại bàwài póbà ngoạiCác chữ Hán cấu thành từ “外婆”外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →婆pó11 nétTập viết nét →Mạng từ →