5 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 外幣外币 · ngoại tệwài bìngoại tệCác chữ Hán cấu thành từ “外币”外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →币bì4 nétTập viết nét →Mạng từ →