5 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng外形 · ngoại hìnhwài xínghình dáng bên ngoài, kiểu dángCác chữ Hán cấu thành từ “外形”外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →形xíng7 nétTập viết nét →Mạng từ →