5 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng外援 · ngoại việnwài yuánviện trợ bên ngoài, cầu thủ ngoạiCác chữ Hán cấu thành từ “外援”外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →援yuán12 nétTập viết nét →Mạng từ →