5 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 外匯外汇 · ngoại hốiwài huìngoại hốiCác chữ Hán cấu thành từ “外汇”外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →汇huì5 nétTập viết nét →Mạng từ →