5 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng外科 · ngoại khoawài kēngoại khoaCác chữ Hán cấu thành từ “外科”外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →科kē9 nétTập viết nét →Mạng từ →