5 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 外觀外观 · ngoại quanwài guānvẻ ngoài, bề ngoàiCác chữ Hán cấu thành từ “外观”外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →观guān6 nétTập viết nét →Mạng từ →